Khi quyết định chọn chất trám, bạn sẽ thấy các thuật ngữ RTV và silicone. Những khác biệt quan trọng nhưng có liên quan và riêng biệt giữa chúng có ý nghĩa quyết định đến hiệu suất và ứng dụng của chúng.
Định nghĩa cơ bản
RTVA (Lưu hóa ở nhiệt độ phòng): Chất trám kín đóng rắn ở nhiệt độ phòng bằng nhiệt. Bản thân từ này ám chỉ quá trình đóng rắn; không phải thành phần của vật liệu.
Silicon: Một loại polyme tổng hợp bao gồm silicon, oxy, carbon và hydro có thể tìm thấy trong cả chất kết dính và chất bịt kín.

Sự khác biệt chính
| Tính năng | RTV | Silicon |
|---|---|---|
| Thành phần | Được gắn chắc chắn bằng polyurethane, polysulfide hoặc acrylic | Luôn luôn dựa trên silicone |
| Bảo dưỡng | Yêu cầu tiếp xúc bề mặt/độ ẩm không khí | Chữa bệnh bằng độ ẩm hoặc chất xúc tác |
| Thời gian chữa bệnh | Nhanh hơn (thường là 24 giờ) | Chậm hơn (giờ đến ngày) |
| Khả năng chịu nhiệt | Tốt | Tuyệt vời (phạm vi rộng hơn) |
| Khả năng chống tia UV | Vừa phải | Thượng đẳng |
| Trị giá | Giá cả phải chăng hơn | Đắt hơn |
Ứng dụng phổ biến
RTV lý tưởng cho:
-
Gioăng và phớt ô tô
-
Mối nối xây dựng chung
-
Ứng dụng sản xuất
-
Các dự án yêu cầu bảo dưỡng nhanh
Silicone có ưu điểm vượt trội:
-
Môi trường nhiệt độ khắc nghiệt
-
Ứng dụng ngoài trời/tiếp xúc với tia UV
-
Điện tử và cách điện
-
Sử dụng trong y tế và thực phẩm
Chọn đúng sản phẩm
Hãy cân nhắc những yếu tố sau khi lựa chọn:
-
Khả năng chịu nhiệt độ yêu cầu
-
Cần bảo vệ khỏi tia UV
-
Hạn chế thời gian bảo dưỡng
-
Cân nhắc về ngân sách
-
Vật liệu bề mặt được liên kết
Biết được sự khác biệt sẽ giúp bạn chọn được loại keo trám hoàn hảo cho đúng yêu cầu của dự án.
Chất trám kín: Mặc dù RTV nhìn chung có hiệu suất tốt nhưng silicone vẫn bền hơn trong điều kiện khắc nghiệt.
